psocopterous insect

psocopterous insect

A psocopterous insect crawls along a leaf in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng thuộc bộ Psocoptera: "psocopterous insect" dùng để chỉ bất kỳ loài côn trùng nào thuộc bộ Psocoptera, bao gồm các loài rận sách, rận vỏ cây, các loài tương tự. Chúng thân mềm, nhỏ, miệng nhai, thường hai cặp cánh màng hoặc không cánh.
dụ sử dụng
  • (Thư viện bị nhiễm côn trùng bộ Psocoptera, chúng ăn nấm mốc bìa sách.)
  • (Một con côn trùng bộ Psocoptera được tìm thấy dưới vỏ cây chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "psocopterous insect infestation": sự xâm nhập của côn trùng bộ Psocoptera, thường gặp trong môi trường ẩm ướt như sách hoặc kho chứa.
    • The museum had to treat a psocopterous insect infestation in the archive room. (Bảo tàng phải xử lý sự xâm nhập của côn trùng bộ Psocoptera trong phòng lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Psocoptera (danh từ): tên bộ côn trùng, bao gồm rận sách rận vỏ cây.
    • Psocoptera are often found in damp places. (Côn trùng bộ Psocoptera thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt.)
  • Psocid (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong bộ Psocoptera.
    • A psocid is a type of psocopterous insect. (Một con psocid một loại côn trùng bộ Psocoptera.)
Từ đồng nghĩa
  • Booklouse: rận sách (một loài phổ biến trong bộ Psocoptera).
    • The booklouse is a common psocopterous insect found in old books. (Rận sách một loài côn trùng bộ Psocoptera phổ biến thường thấy trong sách .)
  • Barklouse: rận vỏ cây (một loài khác trong bộ Psocoptera).
    • Barklice are psocopterous insects that live on tree bark. (Rận vỏ cây côn trùng bộ Psocoptera sống trên vỏ cây.)
Các cụm từ liên quan
  • "psocopterous insect species": loài côn trùng thuộc bộ Psocoptera.
    • There are over 5,000 described psocopterous insect species worldwide. ( hơn 5.000 loài côn trùng bộ Psocoptera đã được mô tả trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "psocopterous insect" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.